一般
yī bān
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- thông thường; bình thường
Câu ví dụ
北京的秋天一般地说气候比较凉爽。Mùa thu của Bắc Kinh nói chung khí hậu tương đối mát mẻ dễ chịu.
湯姆和瑪莉跑得一般快。Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.
一般来说,男生跑得比女生快。Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 1 · 5 phút · miễn phí
›