公园
gōng yuán
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- công viên
Câu ví dụ
我每天早上到公园里遛狗。Sáng nào tôi cũng dắt chó đi dạo tại công viên.
本次列车开往中山公园。Chuyến xe lửa này sẽ đi đến công viên ZhongShan.
公园里有许多散步的情侣。Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 5 · 5 phút · miễn phí
›