习惯
xí guàn
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- thói quen; quen
Câu ví dụ
你会习惯的。Bạn sẽ quen với nó thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngBệnh viện & Cơ thể · 5 phút · miễn phí
›