公共汽车
gōng gòng qì chē
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- xe buýt
Câu ví dụ
赶快点,否则要错过公共汽车了。Nhanh lên không bạn lỡ xe buýt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChỉ đường chi tiết · 5 phút · miễn phí
›