NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

公共汽车

gōng gòng qì chē
Tiếng TrungHSK2

Nghĩa

  • xe buýt

Câu ví dụ

赶快点,否则要错过公共汽车了。Nhanh lên không bạn lỡ xe buýt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChỉ đường chi tiết · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK2