便于
biàn yú
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- thuận tiện cho; dễ
Câu ví dụ
我们再进一步说明一下,便于同志们了解。Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 18 · 5 phút · miễn phí
›