👋 你好
nǐ hǎo
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- Xin chào
Câu ví dụ
你说得你好像什么都知道似的。Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ.
祝你好運!Chúc bạn may mắn!
你好吗?Anh có khoẻ không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›