以为
yǐ wéi
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- tưởng (là)
Câu ví dụ
她以为我是医生。Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ.
她以为我是大夫。Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 4 · 5 phút · miễn phí
›