NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

以为

yǐ wéi
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • tưởng (là)

Câu ví dụ

她以为我是医生。Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ.
她以为我是大夫。Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3