事实
shì shí
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- sự thật
Câu ví dụ
事实证明了我们的担心是多余的。Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.
他没有去,换句话说,他去的这个事实无案可查。Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 9 · 5 phút · miễn phí
›