不止
bù zhǐ
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- không chỉ; không ngừng
Câu ví dụ
我等了不止三小時。Tôi đợi hơn ba tiếng rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 24 · 5 phút · miễn phí
›