NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

不止

bù zhǐ
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • không chỉ; không ngừng

Câu ví dụ

我等了不止三小時。Tôi đợi hơn ba tiếng rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6