不客气
bù kè qi
Tiếng TrungHSK1
Nghĩa
- đừng khách sáo
Câu ví dụ
你要是再给我们公司出洋相,我可就不客气了。Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.
不客气Tôi không dám.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›