NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

不客气

bù kè qi
Tiếng TrungHSK1

Nghĩa

  • đừng khách sáo

Câu ví dụ

你要是再给我们公司出洋相,我可就不客气了。Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.
不客气Tôi không dám.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK1