一样
yī yàng
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- giống nhau
Câu ví dụ
这个班里没有人像Bill一样高。Trong lớp này không có người cao như Bill.
我也和你想的一样。Tôi cũng nghĩ như anh.
你和我一样高。Bạn cao bằng tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSo sánh · 5 phút · miễn phí
›