NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

一样

yī yàng
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • giống nhau

Câu ví dụ

这个班里没有人像Bill一样高。Trong lớp này không có người cao như Bill.
我也和你想的一样。Tôi cũng nghĩ như anh.
你和我一样高。Bạn cao bằng tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSo sánh · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3