餐厅
cān tīng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- nhà hàng; phòng ăn
Câu ví dụ
他是一家海滨餐厅的服务员。Anh ấy là một bồi bàn trong một nhà hàng trên bờ biển.
这家餐厅提供纯素食菜吗?Nhà hàng này có phục vụ đồ ăn chay không?
他们在餐厅里看菜单。Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 26 · 5 phút · miễn phí
›