雕刻
diāo kè
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- điêu khắc; chạm khắc
Câu ví dụ
这座雕像是由樱木雕刻而成。Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 15 · 5 phút · miễn phí
›