NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

雕刻

diāo kè
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • điêu khắc; chạm khắc

Câu ví dụ

这座雕像是由樱木雕刻而成。Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6