NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

隔壁

gé bì
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • nhà bên cạnh

Câu ví dụ

住在隔壁的男孩常常很晚回来。Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn.
隔壁的男孩常常晚回家。Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5