陌生
mò shēng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- lạ; xa lạ
Câu ví dụ
在公車上有個陌生人跟我說話。Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt.
我看见一位陌生女人在那儿。Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
在公車上,一位陌生人跟我搭話。Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 25 · 5 phút · miễn phí
›