阳光
yáng guāng
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- ánh nắng
Câu ví dụ
你是我的阳光。Em là ánh nắng của anh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 9 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.