长途
cháng tú
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- đường dài
Câu ví dụ
她受得了长途旅行吗?Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 28 · 5 phút · miễn phí
›