银行
yín háng
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- ngân hàng
Câu ví dụ
罪犯们密谋抢劫银行。Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.
Taro在银行提了10000日元。Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNgân hàng & Dịch vụ · 5 phút · miễn phí
›