NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

选手

xuǎn shǒu
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • tuyển thủ; thí sinh

Câu ví dụ

他是个很棒的网球选手。Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6