选手
xuǎn shǒu
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- tuyển thủ; thí sinh
Câu ví dụ
他是个很棒的网球选手。Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 8 · 5 phút · miễn phí
›