近来
jìn lái
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- gần đây
Câu ví dụ
近来各方面都有所改进。Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 18 · 5 phút · miễn phí
›