运动
yùn dòng
Tiếng TrungHSK2
Nghĩa
- thể thao; vận động
Câu ví dụ
运动有益健康。Thể thao tốt cho sức khoẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCơ thể & Sức khoẻ · 5 phút · miễn phí
›