边缘
biān yuán
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- rìa; bờ mép
Câu ví dụ
Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 11 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.
Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.