谦虚
qiān xū
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- khiêm tốn
Câu ví dụ
我很谦虚。Tôi rất khiêm tốn.
老王很谦虚,他说:“叫我负责可不行,跑跑龙套还可以。”Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 30 · 5 phút · miễn phí
›