调查
diào chá
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- điều tra
Câu ví dụ
大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.
警察调查事故的原因。Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngHọc tập & Nghiên cứu · 5 phút · miễn phí
›