设备
shè bèi
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- thiết bị
Câu ví dụ
另外,这间房里面没有冷气设备之类的东西,有的只是一把团扇。Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 5 · 5 phút · miễn phí
›