认真
rèn zhēn
Tiếng TrungHSK3
Nghĩa
- chăm chỉ; nghiêm túc
Câu ví dụ
她哥哥很认真学习。Anh trai của cô ấy học rất nghiêm túc.
认真的?Không đùa chứ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngBổ ngữ trình độ 得 · 5 phút · miễn phí
›