NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

触犯

chù fàn
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • vi phạm; xúc phạm

Câu ví dụ

他触犯了法律。Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 51 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6