触犯
chù fàn
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- vi phạm; xúc phạm
Câu ví dụ
他触犯了法律。Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 51 · 5 phút · miễn phí
›