解雇
jiě gù
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- sa thải; đuổi việc
Câu ví dụ
他被工厂的老板解雇。Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
我昨天被解雇了。Tôi đã bị sa thải hồi hôm qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 58 · 5 phút · miễn phí
›