解放
jiě fàng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- giải phóng
Câu ví dụ
越南八月革命是一次民族解放革命。Cách mạng tháng tám Việt Nam là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 9 · 5 phút · miễn phí
›