观察
guān chá
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- quan sát
Câu ví dụ
我喜欢观察人们在听到我说出我是谁时的反应。Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ dễ lẫn · 5 phút · miễn phí
›