表面
biǎo miàn
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- bề mặt; bề ngoài
Câu ví dụ
光看表面是不足夠的。Những thứ lấp lánh đó không phải vàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 9 · 5 phút · miễn phí
›