NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

表面

biǎo miàn
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • bề mặt; bề ngoài

Câu ví dụ

光看表面是不足夠的。Những thứ lấp lánh đó không phải vàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5