表明
biǎo míng
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- cho thấy; chứng tỏ
Câu ví dụ
所有迹象表明她好起来了。Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 8 · 5 phút · miễn phí
›