蒸发
zhēng fā
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- bốc hơi
Câu ví dụ
沸水蒸发成气体。Nước sôi bốc thành hơi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 40 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.