NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

老板

lǎo bǎn
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • ông chủ; sếp

Câu ví dụ

他被工厂的老板解雇。Anh ấy đã bị ông chủ công xưởng sa thải.
问他是被老板“炒了鱿鱼”了,还是他“炒了”老板?Hỏi anh ta xem anh ta bị sếp sa thải rồi, hay là anh ta sa thải sếp rồi?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCâu bị động 被 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5