NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

细胞

xì bāo
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • tế bào

Câu ví dụ

人体的组织是由细胞构成的。Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6