紧张
jǐn zhāng
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- căng thẳng
Câu ví dụ
是什么让你这么紧张?Cái gì làm bạn lo lắng như vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMức độ tăng dần · 5 phút · miễn phí
›