NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

紧张

jǐn zhāng
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • căng thẳng

Câu ví dụ

是什么让你这么紧张?Cái gì làm bạn lo lắng như vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMức độ tăng dần · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4