糟糕
zāo gāo
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- tệ quá; hỏng rồi
Câu ví dụ
我不知道什么更糟糕。Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
一切都很糟糕。Mọi thứ đều tồi tệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 25 · 5 phút · miễn phí
›