NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

竞赛

jìng sài
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • thi đua; cuộc thi

Câu ví dụ

爱国竞赛的目的是什么?Mục đích thi đua ái quốc là gì?
竞赛是爱国。Thi đua là yêu nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6