NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

突然

tū rán
Tiếng TrungHSK3

Nghĩa

  • đột nhiên

Câu ví dụ

突然天下起雨来。Bỗng nhiên trời mưa.
天突然变暖和了。Thời tiết đã ấm lên đột ngột.
气温突然下降了。Nhiệt độ đột nhiên giảm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK3 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK3