积极
jī jí
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- tích cực
Câu ví dụ
这小伙子既能干又积极,真是没说的。Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.
人人都积极参加劳动。Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Tính cách · 5 phút · miễn phí
›