NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

积极

jī jí
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • tích cực

Câu ví dụ

这小伙子既能干又积极,真是没说的。Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.
人人都积极参加劳动。Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Tính cách · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4