石头
shí tou
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- hòn đá; đá
Câu ví dụ
我建石头房子。Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 17 · 5 phút · miễn phí
›