看来
kàn lai
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- xem ra; có vẻ
Câu ví dụ
她一个人看来看去,大约看了半个小时。Cô ngắm đi ngắm lại một mình độ nửa giờ.
看来今天会是漫长的一天啊。Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.
在我看来很有意思!Nó có vể thú vị với tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 6 · 5 phút · miễn phí
›