盈利
yíng lì
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- lợi nhuận; có lãi
Câu ví dụ
Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 26 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.
Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.