痕迹
hén jì
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- dấu vết; vết tích
Câu ví dụ
他没有留下痕迹就消失了。anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 26 · 5 phút · miễn phí
›