NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

痕迹

hén jì
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • dấu vết; vết tích

Câu ví dụ

他没有留下痕迹就消失了。anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6