NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

玻璃

bō li
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • kính; thủy tinh

Câu ví dụ

玻璃易碎。Thuỷ tinh dễ vỡ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5