王子
wáng zǐ
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- hoàng tử
Câu ví dụ
我见到了王子真人。Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 26 · 5 phút · miễn phí
›