NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

王子

wáng zǐ
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • hoàng tử

Câu ví dụ

我见到了王子真人。Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5