NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

灾难

zāi nàn
Tiếng TrungHSK6

Nghĩa

  • tai họa; thảm họa

Câu ví dụ

地震带来了灾难。Trận động đất đã mang đến thảm họa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK6