灾难
zāi nàn
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- tai họa; thảm họa
Câu ví dụ
地震带来了灾难。Trận động đất đã mang đến thảm họa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 23 · 5 phút · miễn phí
›