NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

满足

mǎn zú
Tiếng TrungHSK5

Nghĩa

  • thỏa mãn; hài lòng

Câu ví dụ

对于自己的工资,我感到挺满足。Tôi hài lòng với mức lương của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK5