满足
mǎn zú
Tiếng TrungHSK5
Nghĩa
- thỏa mãn; hài lòng
Câu ví dụ
对于自己的工资,我感到挺满足。Tôi hài lòng với mức lương của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK5 · 9 · 5 phút · miễn phí
›