渴望
kě wàng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- khát vọng; khao khát
Câu ví dụ
我们的人民渴望独立。Người dân của chúng tôi đang thèm khát độc lập.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 22 · 5 phút · miễn phí
›