清醒
qīng xǐng
Tiếng TrungHSK6
Nghĩa
- tỉnh táo; tỉnh lại
Câu ví dụ
汤姆给自己浇凉水以清醒过来。Tom dội nước vào người để tỉnh ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK6 · 16 · 5 phút · miễn phí
›